TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épierrer

/e.pje.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

épierrer nghĩa là nhặt đá.

Nghĩa của épierrer

Ngoại động từ

  1. Nhặt đá (ở vườn, cánh đồng).

Câu hỏi thường gặp

épierrer nghĩa là gì?

épierrer (ngoại động từ) nghĩa là nhặt đá.

épierrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épierrer (giọng Pháp chuẩn): /e.pje.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.