TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigastre

danh từ giống đực (m)
/e.pi.ɡastʁ/ giọng máy của trình duyệt

épigastre nghĩa là thượng vị.

Nghĩa của épigastre

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Thượng vị.

Dạng từ của épigastre

Đi với mạo từ: un épigastre · l'épigastre

Số nhiềuépigastres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epigastrium

Câu hỏi thường gặp

épigastre nghĩa là gì?

épigastre (danh từ) nghĩa là thượng vị.

épigastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épigastre (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡastʁ/.

épigastre là giống đực hay giống cái?

épigastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.