éphore
danh từ giống đực (m)
/e.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
éphore nghĩa là pháp quan.
Nghĩa của éphore
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháp quan (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của éphore
Đi với mạo từ: un éphore · l'éphore
| Số nhiều | éphores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ephor
Câu hỏi thường gặp
éphore nghĩa là gì?
éphore (danh từ) nghĩa là pháp quan.
éphore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éphore (giọng Pháp chuẩn): /e.fɔʁ/.
éphore là giống đực hay giống cái?
éphore là danh từ giống đực (dùng với un, le).