TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éphore

danh từ giống đực (m)
/e.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

éphore nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của éphore

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháp quan (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của éphore

Đi với mạo từ: un éphore · l'éphore

Số nhiềuéphores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ephor

Câu hỏi thường gặp

éphore nghĩa là gì?

éphore (danh từ) nghĩa là pháp quan.

éphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éphore (giọng Pháp chuẩn): /e.fɔʁ/.

éphore là giống đực hay giống cái?

éphore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.