éphod
danh từ giống đực (m)
/e.fɔd/ giọng máy của trình duyệt
éphod nghĩa là áo lễ.
Nghĩa của éphod
Danh từ · giống đực
- Sử học Áo lễ (của thầy tế Do Thái).
Dạng từ của éphod
Đi với mạo từ: un éphod · l'éphod
| Số nhiều | éphods |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ephod
Câu hỏi thường gặp
éphod nghĩa là gì?
éphod (danh từ) nghĩa là áo lễ.
éphod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éphod (giọng Pháp chuẩn): /e.fɔd/.
éphod là giống đực hay giống cái?
éphod là danh từ giống đực (dùng với un, le).