TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éphod

danh từ giống đực (m)
/e.fɔd/ giọng máy của trình duyệt

éphod nghĩa là áo lễ.

Nghĩa của éphod

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo lễ (của thầy tế Do Thái).

Dạng từ của éphod

Đi với mạo từ: un éphod · l'éphod

Số nhiềuéphods
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ephod

Câu hỏi thường gặp

éphod nghĩa là gì?

éphod (danh từ) nghĩa là áo lễ.

éphod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éphod (giọng Pháp chuẩn): /e.fɔd/.

éphod là giống đực hay giống cái?

éphod là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.