TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éphébie

danh từ giống cái (f)
/e.fe.bi/ giọng máy của trình duyệt

éphébie nghĩa là Phương pháp đào tạo tráng niên.

Nghĩa của éphébie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Phương pháp đào tạo tráng niên.

Dạng từ của éphébie

Đi với mạo từ: une éphébie · l'éphébie

Câu hỏi thường gặp

éphébie nghĩa là gì?

éphébie (danh từ) nghĩa là Phương pháp đào tạo tráng niên.

éphébie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éphébie (giọng Pháp chuẩn): /e.fe.bi/.

éphébie là giống đực hay giống cái?

éphébie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.