TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épervier

danh từ giống đực (m)
/e.pɛʁ.vje/ giọng máy của trình duyệt

épervier nghĩa là chim bồ cắt, lưới quăng.

Nghĩa của épervier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim bồ cắt.
  2. Động vật học Lưới quăng (đánh cá).

Dạng từ của épervier

Đi với mạo từ: un épervier · l'épervier

Số nhiềuéperviers
Giống cáiépervière
Giống cái số nhiềuépervières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sparrow hawk; cast net
  • Tính từ sparrow hawk

Câu hỏi thường gặp

épervier nghĩa là gì?

épervier (danh từ) nghĩa là chim bồ cắt, lưới quăng.

épervier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épervier (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.vje/.

épervier là giống đực hay giống cái?

épervier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.