TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épeirogénique

giọng máy của trình duyệt

épeirogénique nghĩa là Như épirogénique.

Nghĩa của épeirogénique

Tính từ

  1. Như épirogénique.

Dạng từ của épeirogénique

Số nhiềuépeirogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epeirogenic

Câu hỏi thường gặp

épeirogénique nghĩa là gì?

épeirogénique (tính từ) nghĩa là Như épirogénique.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.