TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épeire

danh từ giống cái (f)
/e.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

épeire nghĩa là nhện nâu.

Nghĩa của épeire

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhện nâu.

Dạng từ của épeire

Đi với mạo từ: une épeire · l'épeire

Số nhiềuépeires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spider

Câu hỏi thường gặp

épeire nghĩa là gì?

épeire (danh từ) nghĩa là nhện nâu.

épeire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épeire (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ/.

épeire là giống đực hay giống cái?

épeire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.