TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épeichette

danh từ giống cái (f)
/e.pɛ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

épeichette nghĩa là gõ kiến lưng sọc.

Nghĩa của épeichette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Gõ kiến lưng sọc (chim).

Dạng từ của épeichette

Đi với mạo từ: une épeichette · l'épeichette

Số nhiềuépeichettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesser spotted woodpecker

Câu hỏi thường gặp

épeichette nghĩa là gì?

épeichette (danh từ) nghĩa là gõ kiến lưng sọc.

épeichette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épeichette (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ.ʃɛt/.

épeichette là giống đực hay giống cái?

épeichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.