épeichette
danh từ giống cái (f)
/e.pɛ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
épeichette nghĩa là gõ kiến lưng sọc.
Nghĩa của épeichette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Gõ kiến lưng sọc (chim).
Dạng từ của épeichette
Đi với mạo từ: une épeichette · l'épeichette
| Số nhiều | épeichettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesser spotted woodpecker
Câu hỏi thường gặp
épeichette nghĩa là gì?
épeichette (danh từ) nghĩa là gõ kiến lưng sọc.
épeichette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épeichette (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ.ʃɛt/.
épeichette là giống đực hay giống cái?
épeichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).