TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaulette

danh từ giống cái (f)
/e.po.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

épaulette nghĩa là ngù vai, cái độn vai.

Nghĩa của épaulette

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Ngù vai.
  2. Cái độn vai.
  3. Dây vai (của coocxê).

Dạng từ của épaulette

Đi với mạo từ: une épaulette · l'épaulette

Số nhiềuépaulettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epaulette

Câu hỏi thường gặp

épaulette nghĩa là gì?

épaulette (danh từ) nghĩa là ngù vai, cái độn vai.

épaulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaulette (giọng Pháp chuẩn): /e.po.lɛt/.

épaulette là giống đực hay giống cái?

épaulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.