épaulette
danh từ giống cái (f)
/e.po.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
épaulette nghĩa là ngù vai, cái độn vai.
Nghĩa của épaulette
Danh từ · giống cái
- Quân sự Ngù vai.
- Cái độn vai.
- Dây vai (của coocxê).
Dạng từ của épaulette
Đi với mạo từ: une épaulette · l'épaulette
| Số nhiều | épaulettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epaulette
Câu hỏi thường gặp
épaulette nghĩa là gì?
épaulette (danh từ) nghĩa là ngù vai, cái độn vai.
épaulette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épaulette (giọng Pháp chuẩn): /e.po.lɛt/.
épaulette là giống đực hay giống cái?
épaulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).