TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaulière

danh từ giống cái (f)
/e.po.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

épaulière nghĩa là mảnh che vai.

Nghĩa của épaulière

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Mảnh che vai (trong bộ áo giáp).

Dạng từ của épaulière

Đi với mạo từ: une épaulière · l'épaulière

Số nhiềuépaulières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ épaulière; shoulder pad

Câu hỏi thường gặp

épaulière nghĩa là gì?

épaulière (danh từ) nghĩa là mảnh che vai.

épaulière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaulière (giọng Pháp chuẩn): /e.po.ljɛʁ/.

épaulière là giống đực hay giống cái?

épaulière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.