épaulement
danh từ giống đực (m)
/e.pol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
épaulement nghĩa là ụ súng, công sự.
Nghĩa của épaulement
Danh từ · giống đực
- Ụ súng, công sự.
- Tường chống.
- Vai mộng (đồ mộc).
Dạng từ của épaulement
Đi với mạo từ: un épaulement · l'épaulement
| Số nhiều | épaulements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escarpment; retaining wall, abutment; breastwork
Câu hỏi thường gặp
épaulement nghĩa là gì?
épaulement (danh từ) nghĩa là ụ súng, công sự.
épaulement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épaulement (giọng Pháp chuẩn): /e.pol.mɑ̃/.
épaulement là giống đực hay giống cái?
épaulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).