TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaulement

danh từ giống đực (m)
/e.pol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épaulement nghĩa là ụ súng, công sự.

Nghĩa của épaulement

Danh từ · giống đực

  1. Ụ súng, công sự.
  2. Tường chống.
  3. Vai mộng (đồ mộc).

Dạng từ của épaulement

Đi với mạo từ: un épaulement · l'épaulement

Số nhiềuépaulements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escarpment; retaining wall, abutment; breastwork

Câu hỏi thường gặp

épaulement nghĩa là gì?

épaulement (danh từ) nghĩa là ụ súng, công sự.

épaulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaulement (giọng Pháp chuẩn): /e.pol.mɑ̃/.

épaulement là giống đực hay giống cái?

épaulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.