épair nghĩa là Dạng soi (dạng của giấy sau khi chế tạo, được xác định bằng cách soi).
Nghĩa của épair
Danh từ · giống đực
Kỹ thuật Dạng soi (dạng của giấy sau khi chế tạo, được xác định bằng cách soi).
Dạng từ của épair
Đi với mạo từ: un épair · l'épair
Câu hỏi thường gặp
épair nghĩa là gì?
épair (danh từ) nghĩa là Dạng soi (dạng của giấy sau khi chế tạo, được xác định bằng cách soi).
épair là giống đực hay giống cái?
épair là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.