TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épéisme

danh từ giống đực (m)
/e.pe.ism/ giọng máy của trình duyệt

épéisme nghĩa là thuật đấu gươm.

Nghĩa của épéisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuật đấu gươm.

Dạng từ của épéisme

Đi với mạo từ: un épéisme · l'épéisme

Số nhiềuépéismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epee fighting

Câu hỏi thường gặp

épéisme nghĩa là gì?

épéisme (danh từ) nghĩa là thuật đấu gươm.

épéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épéisme (giọng Pháp chuẩn): /e.pe.ism/.

épéisme là giống đực hay giống cái?

épéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.