TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éosine

danh từ giống cái (f)
/eɔzin/ giọng máy của trình duyệt

éosine nghĩa là Eozin.

Nghĩa của éosine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Eozin.

Dạng từ của éosine

Đi với mạo từ: une éosine · l'éosine

Số nhiềuéosines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eosin

Câu hỏi thường gặp

éosine nghĩa là gì?

éosine (danh từ) nghĩa là Eozin.

éosine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éosine (giọng Pháp chuẩn): /eɔzin/.

éosine là giống đực hay giống cái?

éosine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.