TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éon

danh từ giống đực (m)
/e.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éon nghĩa là thần.

Nghĩa của éon

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thần (đối với những người theo thuyết ngộ đạo).

Dạng từ của éon

Đi với mạo từ: un éon · l'éon

Số nhiềuéons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eon (longest time period used in geology)

Câu hỏi thường gặp

éon nghĩa là gì?

éon (danh từ) nghĩa là thần.

éon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éon (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ̃/.

éon là giống đực hay giống cái?

éon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.