éon
danh từ giống đực (m)
/e.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
éon nghĩa là thần.
Nghĩa của éon
Danh từ · giống đực
- Triết học Thần (đối với những người theo thuyết ngộ đạo).
Dạng từ của éon
Đi với mạo từ: un éon · l'éon
| Số nhiều | éons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eon (longest time period used in geology)
Câu hỏi thường gặp
éon nghĩa là gì?
éon (danh từ) nghĩa là thần.
éon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éon (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ̃/.
éon là giống đực hay giống cái?
éon là danh từ giống đực (dùng với un, le).