éolipile
danh từ giống đực (m)
/e.ɔ.li.pil/ giọng máy của trình duyệt
éolipile nghĩa là cầu hơi quay.
Nghĩa của éolipile
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Cầu hơi quay.
Dạng từ của éolipile
Đi với mạo từ: un éolipile · l'éolipile
| Số nhiều | éolipiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aeolipile
Câu hỏi thường gặp
éolipile nghĩa là gì?
éolipile (danh từ) nghĩa là cầu hơi quay.
éolipile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éolipile (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ.li.pil/.
éolipile là giống đực hay giống cái?
éolipile là danh từ giống đực (dùng với un, le).