éolithe
danh từ giống đực (m)
/e.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
éolithe nghĩa là đồ đá sớm, thự thạch.
Nghĩa của éolithe
Danh từ · giống đực
- Khảo cổ học Đồ đá sớm, thự thạch.
Dạng từ của éolithe
Đi với mạo từ: un éolithe · l'éolithe
| Số nhiều | éolithes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eolith
Câu hỏi thường gặp
éolithe nghĩa là gì?
éolithe (danh từ) nghĩa là đồ đá sớm, thự thạch.
éolithe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éolithe (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ.lit/.
éolithe là giống đực hay giống cái?
éolithe là danh từ giống đực (dùng với un, le).