TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éolithe

danh từ giống đực (m)
/e.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

éolithe nghĩa là đồ đá sớm, thự thạch.

Nghĩa của éolithe

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Đồ đá sớm, thự thạch.

Dạng từ của éolithe

Đi với mạo từ: un éolithe · l'éolithe

Số nhiềuéolithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eolith

Câu hỏi thường gặp

éolithe nghĩa là gì?

éolithe (danh từ) nghĩa là đồ đá sớm, thự thạch.

éolithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éolithe (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ.lit/.

éolithe là giống đực hay giống cái?

éolithe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.