TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énantiotrope

giọng máy của trình duyệt

énantiotrope nghĩa là song biến.

Nghĩa của énantiotrope

Tính từ

  1. Hóa học; khoáng vật học Song biến.

Dạng từ của énantiotrope

Số nhiềuénantiotropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enantiotropic

Câu hỏi thường gặp

énantiotrope nghĩa là gì?

énantiotrope (tính từ) nghĩa là song biến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.