TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énanthème

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

énanthème nghĩa là nội ban.

Nghĩa của énanthème

Danh từ · giống đực

  1. Y học Nội ban.

Dạng từ của énanthème

Đi với mạo từ: un énanthème · l'énanthème

Số nhiềuénanthèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enanthem

Câu hỏi thường gặp

énanthème nghĩa là gì?

énanthème (danh từ) nghĩa là nội ban.

énanthème là giống đực hay giống cái?

énanthème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.