émulation
danh từ giống cái (f)
/e.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
émulation nghĩa là sự thi đua.
Nghĩa của émulation
Danh từ · giống cái
- Sự thi đua.
Dạng từ của émulation
Đi với mạo từ: une émulation · l'émulation
| Số nhiều | émulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivalry, competition; emulation
Câu hỏi thường gặp
émulation nghĩa là gì?
émulation (danh từ) nghĩa là sự thi đua.
émulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émulation (giọng Pháp chuẩn): /e.my.la.sjɔ̃/.
émulation là giống đực hay giống cái?
émulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).