TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émulation

danh từ giống cái (f)
/e.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émulation nghĩa là sự thi đua.

Nghĩa của émulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thi đua.

Dạng từ của émulation

Đi với mạo từ: une émulation · l'émulation

Số nhiềuémulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivalry, competition; emulation

Câu hỏi thường gặp

émulation nghĩa là gì?

émulation (danh từ) nghĩa là sự thi đua.

émulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émulation (giọng Pháp chuẩn): /e.my.la.sjɔ̃/.

émulation là giống đực hay giống cái?

émulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.