TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émule

danh từ cả hai giống
/e.myl/ giọng máy của trình duyệt

émule nghĩa là người thi đua, người ngang hàng.

Nghĩa của émule

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Người thi đua.
  2. Nghĩa rộng Người ngang hàng.

Dạng từ của émule

Số nhiềuémules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emulator, imitator (person that emulates or strives to do so); rival (competitor with the same goal as another); peer, equal (somebody who is at a level equal (to that of something else) in a given occupation, field, etc.)

Câu hỏi thường gặp

émule nghĩa là gì?

émule (danh từ) nghĩa là người thi đua, người ngang hàng.

émule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émule (giọng Pháp chuẩn): /e.myl/.

émule là giống đực hay giống cái?

émule là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.