émule
danh từ cả hai giống
/e.myl/ giọng máy của trình duyệt
émule nghĩa là người thi đua, người ngang hàng.
Nghĩa của émule
Danh từ · cả hai giống
- Văn học Người thi đua.
- Nghĩa rộng Người ngang hàng.
Dạng từ của émule
| Số nhiều | émules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emulator, imitator (person that emulates or strives to do so); rival (competitor with the same goal as another); peer, equal (somebody who is at a level equal (to that of something else) in a given occupation, field, etc.)
Câu hỏi thường gặp
émule nghĩa là gì?
émule (danh từ) nghĩa là người thi đua, người ngang hàng.
émule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émule (giọng Pháp chuẩn): /e.myl/.
émule là giống đực hay giống cái?
émule là danh từ cả hai giống.