TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ému

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.my/ giọng máy của trình duyệt

ému nghĩa là xúc động, cảm động.

Nghĩa của ému

Tính từ

  1. Xúc động, cảm động.
    • Paraitre émutỏ vẻ cảm động
    • Parler d'une voix émuenói giọng xúc động

Dạng từ của ému

Số nhiềuémus
Giống cáiémue
Giống cái số nhiềuémues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ému

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ touched, moved

Câu hỏi thường gặp

ému nghĩa là gì?

ému (tính từ) nghĩa là xúc động, cảm động.

ému phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ému (giọng Pháp chuẩn): /e.my/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.