ému
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.my/ giọng máy của trình duyệt
ému nghĩa là xúc động, cảm động.
Nghĩa của ému
Tính từ
- Xúc động, cảm động.
- Paraitre émutỏ vẻ cảm động
- Parler d'une voix émuenói giọng xúc động
Dạng từ của ému
| Số nhiều | émus |
| Giống cái | émue |
| Giống cái số nhiều | émues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ému
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ touched, moved
Câu hỏi thường gặp
ému nghĩa là gì?
ému (tính từ) nghĩa là xúc động, cảm động.
ému phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ému (giọng Pháp chuẩn): /e.my/.