TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émiettement

danh từ giống đực (m)
/e.mjɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émiettement nghĩa là sự xé vụn, sự bóp vụn, sự xé nhỏ, sự chia nhỏ.

Nghĩa của émiettement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xé vụn, sự bóp vụn.
    • Emiettement du painsự bóp vụn bánh mì
  2. Nghĩa bóng Sự xé nhỏ, sự chia nhỏ; sự phân tán.
    • Emiettement du pouvoirsự chia nhỏ quyền lực
    • Emiettement d'énergiessự phân tán nghị lực

Dạng từ của émiettement

Đi với mạo từ: un émiettement · l'émiettement

Số nhiềuémiettements

Họ từ của émiettement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumbling (e.g. of bread, forming into crumbs); eating away, erosion

Câu hỏi thường gặp

émiettement nghĩa là gì?

émiettement (danh từ) nghĩa là sự xé vụn, sự bóp vụn, sự xé nhỏ, sự chia nhỏ.

émiettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émiettement (giọng Pháp chuẩn): /e.mjɛt.mɑ̃/.

émiettement là giống đực hay giống cái?

émiettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.