émiettement
émiettement nghĩa là sự xé vụn, sự bóp vụn, sự xé nhỏ, sự chia nhỏ.
Nghĩa của émiettement
Danh từ · giống đực
- Sự xé vụn, sự bóp vụn.
- Emiettement du painsự bóp vụn bánh mì
- Nghĩa bóng Sự xé nhỏ, sự chia nhỏ; sự phân tán.
- Emiettement du pouvoirsự chia nhỏ quyền lực
- Emiettement d'énergiessự phân tán nghị lực
Dạng từ của émiettement
Đi với mạo từ: un émiettement · l'émiettement
| Số nhiều | émiettements |
Họ từ của émiettement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumbling (e.g. of bread, forming into crumbs); eating away, erosion
Câu hỏi thường gặp
émiettement nghĩa là gì?
émiettement (danh từ) nghĩa là sự xé vụn, sự bóp vụn, sự xé nhỏ, sự chia nhỏ.
émiettement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émiettement (giọng Pháp chuẩn): /e.mjɛt.mɑ̃/.
émiettement là giống đực hay giống cái?
émiettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).