TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émeutier

danh từ cả hai giống
/e.mø.tje/ giọng máy của trình duyệt

émeutier nghĩa là người nổi dậy.

Nghĩa của émeutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hô hào nổi dậy, người nổi dậy.

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng xem émeute — Phân chim ưng.

Dạng từ của émeutier

Số nhiềuémeutiers
Giống cáiémeutière
Giống cái số nhiềuémeutières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rioter
  • Tính từ rioting

Câu hỏi thường gặp

émeutier nghĩa là gì?

émeutier (danh từ, tính từ) nghĩa là người nổi dậy.

émeutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émeutier (giọng Pháp chuẩn): /e.mø.tje/.

émeutier là giống đực hay giống cái?

émeutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.