émeute
/e.møt/ giọng máy của trình duyệt
émeute nghĩa là phân chim ưng.
Nghĩa của émeute
Danh từ · giống đực
- Phân chim ưng.
Dạng từ của émeute
Đi với mạo từ: un émeute · l'émeute
| Số nhiều | émeutes |
Họ từ của émeute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riot; chaos, disorder
Câu hỏi thường gặp
émeute nghĩa là gì?
émeute (danh từ) nghĩa là phân chim ưng.
émeute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émeute (giọng Pháp chuẩn): /e.møt/.
émeute là giống đực hay giống cái?
émeute là danh từ giống đực (dùng với un, le).