TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émeute

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.møt/ giọng máy của trình duyệt

émeute nghĩa là phân chim ưng.

Nghĩa của émeute

Danh từ · giống đực

  1. Phân chim ưng.

Dạng từ của émeute

Đi với mạo từ: un émeute · l'émeute

Số nhiềuémeutes

Họ từ của émeute

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riot; chaos, disorder

Câu hỏi thường gặp

émeute nghĩa là gì?

émeute (danh từ) nghĩa là phân chim ưng.

émeute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émeute (giọng Pháp chuẩn): /e.møt/.

émeute là giống đực hay giống cái?

émeute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.