TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émeu

danh từ giống đực (m)
/e.mø/ giọng máy của trình duyệt

émeu nghĩa là đà điểu emu.

Nghĩa của émeu

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Đà điểu emu.

Dạng từ của émeu

Đi với mạo từ: un émeu · l'émeu

Số nhiềuémeus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emu (a large flightless bird)

Câu hỏi thường gặp

émeu nghĩa là gì?

émeu (danh từ) nghĩa là đà điểu emu.

émeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émeu (giọng Pháp chuẩn): /e.mø/.

émeu là giống đực hay giống cái?

émeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.