émeu
danh từ giống đực (m)
/e.mø/ giọng máy của trình duyệt
émeu nghĩa là đà điểu emu.
Nghĩa của émeu
Danh từ · giống đực
- Động vật học Đà điểu emu.
Dạng từ của émeu
Đi với mạo từ: un émeu · l'émeu
| Số nhiều | émeus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emu (a large flightless bird)
Câu hỏi thường gặp
émeu nghĩa là gì?
émeu (danh từ) nghĩa là đà điểu emu.
émeu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émeu (giọng Pháp chuẩn): /e.mø/.
émeu là giống đực hay giống cái?
émeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).