émier
giọng máy của trình duyệt
émier nghĩa là bóp vụn.
Nghĩa của émier
Ngoại động từ
- Tiếng địa phương Bóp vụn.
Câu hỏi thường gặp
émier nghĩa là gì?
émier (ngoại động từ) nghĩa là bóp vụn.
émier nghĩa là bóp vụn.
émier (ngoại động từ) nghĩa là bóp vụn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.