TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émaillerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

émaillerie nghĩa là thuật tráng men.

Nghĩa của émaillerie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật tráng men.

Dạng từ của émaillerie

Đi với mạo từ: une émaillerie · l'émaillerie

Số nhiềuémailleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enameling

Câu hỏi thường gặp

émaillerie nghĩa là gì?

émaillerie (danh từ) nghĩa là thuật tráng men.

émaillerie là giống đực hay giống cái?

émaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.