TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élytre

danh từ giống đực (m)
/e.litʁ/ giọng máy của trình duyệt

élytre nghĩa là cánh cứng.

Nghĩa của élytre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cánh cứng (sâu bọ).

Dạng từ của élytre

Đi với mạo từ: un élytre · l'élytre

Số nhiềuélytres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elytron

Câu hỏi thường gặp

élytre nghĩa là gì?

élytre (danh từ) nghĩa là cánh cứng.

élytre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élytre (giọng Pháp chuẩn): /e.litʁ/.

élytre là giống đực hay giống cái?

élytre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.