élyséen
/e.li.ze.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
élyséen nghĩa là thần tiên.
Nghĩa của élyséen
Tính từ
- Thuộc cảnh tiên, thần tiên.
- Bonheur élyséenhạnh phúc thần tiên
Dạng từ của élyséen
| Số nhiều | élyséens |
| Giống cái | élyséenne /e.li.ze.ɛn/ |
| Giống cái số nhiều | élyséennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Elysian
Câu hỏi thường gặp
élyséen nghĩa là gì?
élyséen (tính từ) nghĩa là thần tiên.
élyséen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élyséen (giọng Pháp chuẩn): /e.li.ze.ɛ̃/.