TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élyséen

/e.li.ze.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

élyséen nghĩa là thần tiên.

Nghĩa của élyséen

Tính từ

  1. Thuộc cảnh tiên, thần tiên.
    • Bonheur élyséenhạnh phúc thần tiên

Dạng từ của élyséen

Số nhiềuélyséens
Giống cáiélyséenne /e.li.ze.ɛn/
Giống cái số nhiềuélyséennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Elysian

Câu hỏi thường gặp

élyséen nghĩa là gì?

élyséen (tính từ) nghĩa là thần tiên.

élyséen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élyséen (giọng Pháp chuẩn): /e.li.ze.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.