TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élusif

/e.ly.zif/ giọng máy của trình duyệt

élusif nghĩa là để tránh khéo.

Nghĩa của élusif

Tính từ

  1. Để tránh khéo.
    • Réponse élusivecâu trả lời để tránh khéo

Dạng từ của élusif

Số nhiềuélusifs
Giống cáiélusive
Giống cái số nhiềuélusives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elusive

Câu hỏi thường gặp

élusif nghĩa là gì?

élusif (tính từ) nghĩa là để tránh khéo.

élusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élusif (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.