élution
danh từ giống cái (f)
/e.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élution nghĩa là phép tách rửa.
Nghĩa của élution
Danh từ · giống cái
- Hóa học Phép tách rửa.
Dạng từ của élution
Đi với mạo từ: une élution · l'élution
| Số nhiều | élutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elution
Câu hỏi thường gặp
élution nghĩa là gì?
élution (danh từ) nghĩa là phép tách rửa.
élution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élution (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.sjɔ̃/.
élution là giống đực hay giống cái?
élution là danh từ giống cái (dùng với une, la).