TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élution

danh từ giống cái (f)
/e.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élution nghĩa là phép tách rửa.

Nghĩa của élution

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Phép tách rửa.

Dạng từ của élution

Đi với mạo từ: une élution · l'élution

Số nhiềuélutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elution

Câu hỏi thường gặp

élution nghĩa là gì?

élution (danh từ) nghĩa là phép tách rửa.

élution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élution (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.sjɔ̃/.

élution là giống đực hay giống cái?

élution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.