TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrovalve

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.valv/ giọng máy của trình duyệt

électrovalve nghĩa là van điện.

Nghĩa của électrovalve

Danh từ · giống cái

  1. Van điện.

Dạng từ của électrovalve

Đi với mạo từ: une électrovalve · l'électrovalve

Số nhiềuélectrovalves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrovalve

Câu hỏi thường gặp

électrovalve nghĩa là gì?

électrovalve (danh từ) nghĩa là van điện.

électrovalve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrovalve (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.valv/.

électrovalve là giống đực hay giống cái?

électrovalve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.