TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrothérapie

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

électrothérapie nghĩa là liệu pháp điện.

Nghĩa của électrothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp điện.

Dạng từ của électrothérapie

Đi với mạo từ: une électrothérapie · l'électrothérapie

Số nhiềuélectrothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrotherapy

Câu hỏi thường gặp

électrothérapie nghĩa là gì?

électrothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp điện.

électrothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrothérapie (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.te.ʁa.pi/.

électrothérapie là giống đực hay giống cái?

électrothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.