TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électroradiologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

électroradiologie nghĩa là khoa điện tia.

Nghĩa của électroradiologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa điện tia.

Dạng từ của électroradiologie

Đi với mạo từ: une électroradiologie · l'électroradiologie

Số nhiềuélectroradiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroradiology

Câu hỏi thường gặp

électroradiologie nghĩa là gì?

électroradiologie (danh từ) nghĩa là khoa điện tia.

électroradiologie là giống đực hay giống cái?

électroradiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.