TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrorétinogramme

danh từ giống đực (m)
/elɛktʁɔʁetinɔgʁam/ giọng máy của trình duyệt

électrorétinogramme nghĩa là điện đồ màng lưới, điện đồ võng mạc.

Nghĩa của électrorétinogramme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Điện đồ màng lưới, điện đồ võng mạc.

Dạng từ của électrorétinogramme

Đi với mạo từ: un électrorétinogramme · l'électrorétinogramme

Số nhiềuélectrorétinogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroretinogram

Câu hỏi thường gặp

électrorétinogramme nghĩa là gì?

électrorétinogramme (danh từ) nghĩa là điện đồ màng lưới, điện đồ võng mạc.

électrorétinogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrorétinogramme (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁɔʁetinɔgʁam/.

électrorétinogramme là giống đực hay giống cái?

électrorétinogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.