TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électroponcture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

électroponcture nghĩa là Như électropuncture.

Nghĩa của électroponcture

Danh từ · giống cái

  1. Như électropuncture.

Dạng từ của électroponcture

Đi với mạo từ: une électroponcture · l'électroponcture

Số nhiềuélectroponctures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electropuncture

Câu hỏi thường gặp

électroponcture nghĩa là gì?

électroponcture (danh từ) nghĩa là Như électropuncture.

électroponcture là giống đực hay giống cái?

électroponcture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.