TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrophysiologie

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

électrophysiologie nghĩa là điện sinh lý học.

Nghĩa của électrophysiologie

Danh từ · giống cái

  1. Điện sinh lý học.

Dạng từ của électrophysiologie

Đi với mạo từ: une électrophysiologie · l'électrophysiologie

Số nhiềuélectrophysiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrophysiology

Câu hỏi thường gặp

électrophysiologie nghĩa là gì?

électrophysiologie (danh từ) nghĩa là điện sinh lý học.

électrophysiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrophysiologie (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/.

électrophysiologie là giống đực hay giống cái?

électrophysiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.