TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électronique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.lɛk.tʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

électronique nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của électronique

Tính từ

  1. Thuộc điện tử (courrier électronique — thư điện tử) (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Điện tử học.

Dạng từ của électronique

Số nhiềuélectroniques

Câu ví dụ với électronique

  • Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ? Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?Tatoeba #527892
  • J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment. Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.Tatoeba #459078
  • Je voulais juste vérifier mon courrier électronique. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #492686
  • Quelles sont les cinq premières lettres de votre adresse électronique ? Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1171857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electronic

Câu hỏi thường gặp

électronique nghĩa là gì?

électronique (tính từ, danh từ) nghĩa là điện tử học.

électronique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électronique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.