TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électron-volt

danh từ giống đực (m)
/elɛktʁɔ̃vɔlt/ giọng máy của trình duyệt

électron-volt nghĩa là điện tử von.

Nghĩa của électron-volt

Danh từ · giống đực

  1. Electron-von, điện tử von.

Dạng từ của électron-volt

Đi với mạo từ: un électron-volt · l'électron-volt

Câu hỏi thường gặp

électron-volt nghĩa là gì?

électron-volt (danh từ) nghĩa là điện tử von.

électron-volt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électron-volt (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁɔ̃vɔlt/.

électron-volt là giống đực hay giống cái?

électron-volt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.