électron
danh từ giống đực (m)
/e.lɛk.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
électron nghĩa là điện tử.
Nghĩa của électron
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Electron, điện tử.
- Kỹ thuật Electron (hợp kim).
Dạng từ của électron
Đi với mạo từ: un électron · l'électron
| Số nhiều | électrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electron (the negatively charged subatomic particles that orbit atoms)
Câu hỏi thường gặp
électron nghĩa là gì?
électron (danh từ) nghĩa là điện tử.
électron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électron (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ̃/.
électron là giống đực hay giống cái?
électron là danh từ giống đực (dùng với un, le).