TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électroménager

/e.lɛk.tʁɔ.me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

électroménager nghĩa là Thuộc điện gia dụng.

Nghĩa của électroménager

Tính từ

  1. Thuộc điện gia dụng.

Dạng từ của électroménager

Số nhiềuélectroménagers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household appliance

Câu hỏi thường gặp

électroménager nghĩa là gì?

électroménager (tính từ) nghĩa là Thuộc điện gia dụng.

électroménager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électroménager (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.me.na.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.