TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électromécanique

danh từ giống cái (f)
/elɛktʁomekanik/ giọng máy của trình duyệt

électromécanique nghĩa là điện cơ học.

Nghĩa của électromécanique

Danh từ · giống cái

  1. Điện cơ học.

Tính từ

  1. Điện cơ học.

Dạng từ của électromécanique

Đi với mạo từ: une électromécanique · l'électromécanique

Số nhiềuélectromécaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electromechanical (combining the fields of mechanics and electronics)
  • Danh từ electromechanics

Câu hỏi thường gặp

électromécanique nghĩa là gì?

électromécanique (danh từ, tính từ) nghĩa là điện cơ học.

électromécanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électromécanique (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁomekanik/.

électromécanique là giống đực hay giống cái?

électromécanique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.