TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrocoagulation

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.kɔ.a.ɡy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

électrocoagulation nghĩa là sự điện động.

Nghĩa của électrocoagulation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự điện động.

Dạng từ của électrocoagulation

Đi với mạo từ: une électrocoagulation · l'électrocoagulation

Số nhiềuélectrocoagulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrocoagulation

Câu hỏi thường gặp

électrocoagulation nghĩa là gì?

électrocoagulation (danh từ) nghĩa là sự điện động.

électrocoagulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrocoagulation (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.kɔ.a.ɡy.la.sjɔ̃/.

électrocoagulation là giống đực hay giống cái?

électrocoagulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.