TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrocinétique

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.si.ne.tik/ giọng máy của trình duyệt

électrocinétique nghĩa là điện động học.

Nghĩa của électrocinétique

Danh từ · giống cái

  1. Điện động học.

Dạng từ của électrocinétique

Đi với mạo từ: une électrocinétique · l'électrocinétique

Số nhiềuélectrocinétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electrokinetic

Câu hỏi thường gặp

électrocinétique nghĩa là gì?

électrocinétique (danh từ) nghĩa là điện động học.

électrocinétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrocinétique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.si.ne.tik/.

électrocinétique là giống đực hay giống cái?

électrocinétique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.