TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrochoc

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɛk.tʁɔ.ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

électrochoc nghĩa là sốc điện.

Nghĩa của électrochoc

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sốc điện.

Dạng từ của électrochoc

Đi với mạo từ: un électrochoc · l'électrochoc

Số nhiềuélectrochocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroconvulsive therapy

Câu hỏi thường gặp

électrochoc nghĩa là gì?

électrochoc (danh từ) nghĩa là sốc điện.

électrochoc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrochoc (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.ʃɔk/.

électrochoc là giống đực hay giống cái?

électrochoc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.