TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrochirurgie

danh từ giống cái (f)
/elɛktʁɔʃiʁyʁʒi/ giọng máy của trình duyệt

électrochirurgie nghĩa là phẫu thuật điện.

Nghĩa của électrochirurgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phẫu thuật điện.

Dạng từ của électrochirurgie

Đi với mạo từ: une électrochirurgie · l'électrochirurgie

Số nhiềuélectrochirurgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrosurgery

Câu hỏi thường gặp

électrochirurgie nghĩa là gì?

électrochirurgie (danh từ) nghĩa là phẫu thuật điện.

électrochirurgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrochirurgie (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁɔʃiʁyʁʒi/.

électrochirurgie là giống đực hay giống cái?

électrochirurgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.