TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrochimique

/e.lɛk.tʁɔ.ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt

électrochimique nghĩa là Xem électrochimie.

Nghĩa của électrochimique

Tính từ

  1. xem électrochimie — Điện hóa học.

Dạng từ của électrochimique

Số nhiềuélectrochimiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electrochemical

Câu hỏi thường gặp

électrochimique nghĩa là gì?

électrochimique (tính từ) nghĩa là Xem électrochimie.

électrochimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrochimique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.ʃi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.