TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éléatique

giọng máy của trình duyệt

éléatique nghĩa là Thuộc về trường phái Elea.

Nghĩa của éléatique

Tính từ

  1. Thuộc về trường phái Elea.

Dạng từ của éléatique

Số nhiềuéléatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eleatic

Câu hỏi thường gặp

éléatique nghĩa là gì?

éléatique (tính từ) nghĩa là Thuộc về trường phái Elea.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.